hit list

Định nghĩa

Danh từ:
- Danh sách những người hoặc vật cần bị tiêu diệt, loại bỏ: "hit list" một danh sách các mục tiêu (thường người) bị nhắm đến để loại bỏ, thường bằng cách giết hại hoặc triệt hạ. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh tội phạm, chính trị, hoặc cạnh tranh khốc liệt.

dụ sử dụng
  • (Thủ lĩnh băng đảng một danh sách những kẻ cần tiêu diệt gồm các thành viên đối thủ.)
  • (Tên của nhà báo đó xuất hiện trong danh sách những người cần loại bỏ của nhóm khủng bố.)
  • (Trong thế giới doanh nghiệp, một số quản lý một danh sách những nhân viên họ muốn sa thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on someone's hit list": nằm trong danh sách mục tiêu của ai đó (có thể bị giết, bị loại bỏ, hoặc bị nhắm đến).

    • After the scandal, the CEO found himself on the board's hit list. (Sau vụ bê bối, CEO thấy mình nằm trong danh sách cần loại bỏ của hội đồng quản trị.)
  • "to put someone on a hit list": đưa ai đó vào danh sách cần tiêu diệt hoặc loại bỏ.

    • The dictator put all political opponents on his hit list. (Nhà độc tài đưa tất cả các đối thủ chính trị vào danh sách cần tiêu diệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hit (n): đánh, tấn công; trong bối cảnh này, "hit" chỉ hành động tiêu diệt mục tiêu.
  • Hitman (n): sát thủ, người được thuê để giết người.
  • List (n): danh sách.
Từ đồng nghĩa
  • Danh sách đen (blacklist): danh sách những người bị trừng phạt hoặc loại trừ.
  • Danh sách mục tiêu (target list): danh sách các mục tiêu cần tấn công hoặc loại bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hit off: bắt đầu mối quan hệ hoặc phản ứng (không liên quan trực tiếp đến "hit list").
    • They hit it off immediately. (Họ hợp nhau ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a hit list": một danh sách những người hoặc vật cần loại bỏ.
    • The new manager had a hit list of outdated procedures. (Người quản lý mới một danh sách các quy trình lỗi thời cần loại bỏ.)